Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Roldan

Seattle SoundersHậu vệESA
30Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
3,5 triệu €Giá trị

Alexander Roldan là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch ESA, hiện khoác áo Seattle Sounders.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

32Trận ra sân
25Đá chính
2.119Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/11Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—25201.66300010286%56%206,75
Cúp C1 CONCACAF2026—443590001089%36%006,90
Cúp MLS–Mexico2026—31970000090%70%006,64

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 1.663 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
10/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1100/1271 (86%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/26 (23%)
Chuyền dài chính xác
59/114 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/31
Cắt bóng
27
Phá bóng
62
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
82/144 (56%)
Không chiến thắng / thua
24 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 46
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
234
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 359 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/184 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
11/24 (45%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
5
Phá bóng
16
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/19 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 97 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/64 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Roldan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Montreal ImpactH 1-1450000126/3300/4—6,06
15/10/2026MLS@ FC DallasB 0-1310000028/3200/2—6,55
11/10/2026MLS@ New England RevolutionT 3-0800000043/4514/6—7,46
02/10/2026MLSvs Sporting Kansas CityT 2-1900010074/8135/7—6,87
27/09/2026MLSvs Minnesota United FCT 3-1900011153/6404/7—6,42
24/09/2026MLSvs Real Salt LakeT 2-0450000045/4911/3—6,84
20/09/2026MLS@ Colorado RapidsH 3-3900000154/5801/4—6,30
13/09/2026MLS@ Los Angeles GalaxyH 1-1900000170/7601/3—6,80
06/09/2026MLSvs New York Red BullsH 0-0900000165/7401/2—6,97
30/08/2026MLSvs Chicago FireH 2-2680031037/4502/6—6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 3,5 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 3,5 triệu €20182026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/201821100 nghìn €
01/05/201821100 nghìn €
14/08/201822250 nghìn €
14/12/201822450 nghìn €
02/10/201923450 nghìn €
07/04/202023350 nghìn €
25/08/202024350 nghìn €
17/12/202024500 nghìn €
08/07/202124800 nghìn €
12/08/2021251,0 triệu €
08/11/2021252,0 triệu €
17/08/2022262,5 triệu €
07/11/2022263,0 triệu €
21/08/2023273,5 triệu €
17/12/2023273,5 triệu €
12/06/2024273,5 triệu €
11/12/2024284,0 triệu €
04/06/2025284,0 triệu €
10/12/2025293,5 triệu €
01/06/2026293,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/11/2020Tacoma DefianceSeattle SoundersCho mượn—
05/03/2020Seattle SoundersTacoma DefianceChuyển nhượng—
29/11/2019Tacoma DefianceSeattle SoundersCho mượn—
07/03/2019Seattle SoundersTacoma DefianceChuyển nhượng—
29/11/2018Tacoma DefianceSeattle SoundersCho mượn—
22/03/2018Seattle SoundersTacoma DefianceChuyển nhượng—
18/01/2018Seattle Redhawks (Seattle University)Seattle SoundersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy47
  • Sức mạnh67
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com