Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Ranacher

27Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexander Ranacher là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Austria Klagenfurt.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
14Đá chính
1.260Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1260Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—12121.08000000——00—
Austrian Cup2026-2027—2218010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 125 nghìn €2026: —20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/201819150 nghìn €
30/11/201820175 nghìn €
31/05/201920250 nghìn €
02/12/201921250 nghìn €
30/07/202021250 nghìn €
18/12/202022250 nghìn €
25/05/202122250 nghìn €
15/12/202123250 nghìn €
26/05/202223250 nghìn €
09/11/202223250 nghìn €
11/06/202324300 nghìn €
10/12/202325300 nghìn €
20/05/202425200 nghìn €
16/12/202426200 nghìn €
05/06/202526200 nghìn €
14/12/202527150 nghìn €
17/05/202627125 nghìn €
30/06/202627—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2025WSG TirolSK Austria KlagenfurtChuyển nhượng—
13/07/2021SC Austria LustenauWSG TirolChuyển nhượng—
06/07/2018Wolfsberger AC IISC Austria LustenauChuyển nhượng—
30/06/2016AKA Wolfsberger AC U18Wolfsberger AC IIChuyển nhượng—
30/06/2015AKA Wolfsberger AC U16AKA Wolfsberger AC U18Chuyển nhượng—
30/06/2013AKA Wolfsberger AC U15AKA Wolfsberger AC U16Chuyển nhượng—
30/06/2012TSU Matrei YouthAKA Wolfsberger AC U15Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy57
  • Sức mạnh49
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com