
Alexander Nollenberger
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị
Alexander Nollenberger là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo 1. FC Magdeburg.
Tiểu sử Alexander Nollenberger
Alexander Nollenberger là tiền đạo của 1. FC Magdeburg, quốc tịch Germany, 29 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận ra sân với 580 phút thi đấu, 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,27. Tại Bundesliga 2, cầu thủ ghi 3 bàn sau 6 trận, còn ở Cúp Quốc gia Đức có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 800 nghìn €, còn lần chuyển nhượng gần nhất vào ngày 30/06/2023 đưa cầu thủ từ SpVgg Oberfranken Bayreuth về 1. FC Magdeburg. Cao 180 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
615Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
205Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,16Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 540 | 3 | 0 | 1 | 9 | 5 | 86% | 50% | 1 | 0 | 7,04 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 100% | 0 | 0 | 8,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 8/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/213 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 5/32 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/19 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/54 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 24
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 8,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/42 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Dynamo Dresden | B 0-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 0 | 0/4 | — | 6,35 |
| 18/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 | 29/35 | 0 | 1/6 | — | 6,17 |
| 12/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 24/27 | 1 | 1/6 | — | 7,61 |
| 06/09/2026 | Bundesliga 2 | @ Hertha Berlin | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/47 | 2 | 7/12 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Holstein Kiel | T 2-0 | 86 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/17 | 1 | 4/9 | V | 7,11 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Bahlinger | T 4-0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 36/42 | 1 | 4/4 | — | 8,00 |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Osnabrück | T 3-0 | 83 | 2 | 0 | 3 | 3 | 0 | 39/41 | 3 | 10/11 | — | 9,53 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Eintracht Braunschweig | B 1-6 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/25 | 2 | 4/6 | — | 5,61 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Kaiserslautern | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 31/36 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 09/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Holstein Kiel | T 3-1 | 83 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 7/12 | 0 | 2/5 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/08/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/02/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/09/2018 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/07/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2019 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/01/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 14/12/2021 | 24 | 125 nghìn € |
| 26/06/2022 | 25 | 175 nghìn € |
| 04/10/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/12/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/03/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 14/12/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 25/03/2025 | 27 | 800 nghìn € |
| 18/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/12/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | SpVgg Oberfranken Bayreuth | 1. FC Magdeburg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Bayern Munchen II | SpVgg Oberfranken Bayreuth | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | FV Illertissen | Bayern Munchen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | FV Illertissen 1921 II | FV Illertissen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FV Illertissen 1921 U19 | FV Illertissen 1921 II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | FV Illertissen U17 | FV Illertissen 1921 U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | TSG Thannhausen U17 | FV Illertissen U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật59
- Tư duy59
- Sức mạnh54
- Thể lực51