
Alexander Nahuel da Silva Rivero
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Alexander Nahuel da Silva Rivero là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Montevideo City Torque.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
10Đá chính
1.154Phút
10Bàn thắng
0Kiến tạo
0,78Bàn/90 phút
115Phút/bàn
2/5Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
1,93Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 17 | 10 | 1.046 | 9 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 5 | 1 | — |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 7 | 0 | 108 | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 61% | 45% | 2 | 0 | 6,62 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.046 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,62
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/26 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/20 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | T 2-0 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 4/7 | — | 6,57 |
| 15/10/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/1 | 0 | — | — | 6,43 |
| 18/09/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | T 3-0 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 7,60 |
| 11/09/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | B 0-2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/2 | — | 6,43 |
| 20/08/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Sudamericana | @ Club Atletico Tigre | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Grêmio - RS | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Deportivo Riestra | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,64 |
| 07/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Palestino | T 1-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/4 | V | 6,36 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Deportivo Riestra | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 1/2 | V | 6,29 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 03/04/2025 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/06/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 17/12/2025 | 20 | 250 nghìn € |
| 31/05/2026 | 21 | 350 nghìn € |
| 20/09/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.