Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Mühling

Rot-Weiss OberhausenTiền vệGER
34Tuổi
186Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alexander Mühling là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Rot-Weiss Oberhausen.

Tiểu sử Alexander Mühling

Alexander Mühling thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Rot-Weiss Oberhausen, quốc tịch Germany, sinh ngày 05/09/1992 và hiện 34 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 8 trận ra sân tại German Regionalliga với tổng 261 phút thi đấu. Cao 186 cm, nặng 81 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 1,5 triệu € vào năm 2021. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
3Đá chính
335Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—9333500000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 335 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Mühling · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/07/2026Giao hữu CLBvs Borussia DortmundB 1-3900020036/4411/5—5,81

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 25 nghìn €2011: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2015: 350 nghìn €2015: 350 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 850 nghìn €2018: 850 nghìn €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 1,2 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,3 triệu €2022: 1,3 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20112026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20111825 nghìn €
19/07/20111850 nghìn €
17/10/20111975 nghìn €
19/01/201219100 nghìn €
12/01/201320100 nghìn €
29/06/201320100 nghìn €
27/03/201421100 nghìn €
07/05/201421100 nghìn €
27/07/201421150 nghìn €
12/01/201522350 nghìn €
30/06/201522350 nghìn €
10/02/201623300 nghìn €
13/07/201623300 nghìn €
09/02/201724300 nghìn €
13/06/201724400 nghìn €
16/10/201725600 nghìn €
21/01/201825850 nghìn €
18/06/201825850 nghìn €
07/01/2019261,2 triệu €
11/06/2019261,2 triệu €
12/12/2019271,2 triệu €
07/04/2020271,0 triệu €
07/02/2021281,2 triệu €
15/06/2021281,5 triệu €
14/12/2021291,3 triệu €
15/06/2022291,3 triệu €
29/11/2022301,0 triệu €
30/03/202330800 nghìn €
27/06/202330500 nghìn €
27/12/202331450 nghìn €
10/06/202431400 nghìn €
29/12/202432350 nghìn €
23/03/202532275 nghìn €
10/06/202532175 nghìn €
18/12/202533125 nghìn €
16/06/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy54
  • Sức mạnh41
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com