
Alexander Medina là hậu vệ 27 tuổi, hiện khoác áo Manta FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
23Đá chính
2.103Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/13Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,24Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 29 | 23 | 2.103 | 0 | 0 | 0 | 13 | 3 | 72% | 55% | 6 | 0 | 6,24 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.103 phút · điểm TB 6,24
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/23
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/33
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 508/697 (72%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 17/71 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/155 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 111/199 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 28
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 86 / 60
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 328
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 33
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 1 | 2/7 | V | 5,47 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 8/13 | 3 | 7/11 | — | 6,92 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Orense SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 30/39 | 1 | 9/13 | — | 6,71 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 12/19 | 2 | 6/9 | V | 6,71 |
| 03/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 3-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/37 | 0 | 0/2 | — | 5,16 |
| 30/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/4 | V | 6,95 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 2/3 | — | 5,71 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/32 | 0 | 2/9 | — | 5,96 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 17/28 | 4 | 5/8 | — | 5,96 |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Mushuc Runa | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 1 | 4/6 | — | 6,71 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 05/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 15/12/2024 | 25 | 250 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.