
Alexander López là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo Sporting FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
624Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,43Bàn/90 phút
208Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Costa Rica Primera Division | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 502 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Costa Cup | 2025-2026 | — | 2 | 1 | 122 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Costa Rica Primera Division · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 502 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Costa Cup · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 122 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Haiti | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Costa Rica | H 0-0 | 30 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Antigua và Barbuda | T 2-0 | 67 | 0 | 0 | 1 | 1 | 7 | 32/40 | 0 | 0/2 | — | 7,60 |
| 08/06/2025 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Quần đảo Cayman | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Bermuda | T 6-1 | 23 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 27/27 | 2 | 2/3 | — | 7,19 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Cuba | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/11/2016 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/01/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 24/03/2018 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2018 | 25 | 375 nghìn € |
| 25/12/2018 | 26 | 375 nghìn € |
| 01/06/2019 | 26 | 375 nghìn € |
| 28/12/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 12/07/2020 | 28 | 275 nghìn € |
| 25/12/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 17/06/2021 | 29 | 325 nghìn € |
| 22/12/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 19/07/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 04/06/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 03/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 07/05/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 27/11/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 375 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Olancho FC | Sporting FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | LD Alajuelense | Olancho FC | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2018 | CD Olimpia | LD Alajuelense | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/01/2017 | Al Khaleej | CD Olimpia | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2016 | CD Olimpia | Al Khaleej | Chuyển nhượng Free | — |
| 17/01/2016 | Houston Dynamo | CD Olimpia | Chuyển nhượng Free | — |
| 06/08/2013 | CD Olimpia | Houston Dynamo | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật59
- Tư duy62
- Sức mạnh38
- Thể lực42