Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Lind

NordsjaellandTiền đạoDEN
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
4,5 triệu €Giá trị

Alexander Lind là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Nordsjaelland.

Tiểu sử Alexander Lind

Alexander Lind là tiền đạo người Denmark, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nordsjaelland. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận ra sân, ghi 3 bàn và kiến tạo 1 lần. Giá trị thị trường hiện là 4,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 6,0 triệu € vào năm 2025. Cao 186 cm, nặng 78 kg, thuận chân phải; hợp đồng đến 29/06/2030. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 30/06/2026, hết hạn mượn từ Pisa đến Nordsjaelland với phí 3,2 triệu €.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
591Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
197Phút/bàn
6/16Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Superliga Đan Mạch2026-2027—9751930114574%43%307,00
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11720002168%23%005,91
Danish Cup2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Superliga Đan Mạch · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 7,00

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
5/14
Sút trong vòng cấm
11
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
6/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
64/86 (74%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/80 (43%)
Không chiến thắng / thua
12 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 29
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
66
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,91

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/13 (23%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Danish Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Lind · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Superliga Đan Mạch@ Lyngby BKH 3-390002127/1016/13V6,29
16/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Heart of Midlothian F.C.H 1-1720021211/1603/13—5,91
10/10/2026Superliga Đan Mạchvs Odense BKH 0-028002102/302/3—6,81
20/09/2026Superliga Đan Mạch@ ViborgB 1-445102103/614/6V7,67
16/09/2026Danish Cup@ VatansporT 3-0dự bị00000—0———
13/09/2026Superliga Đan Mạchvs Aarhus AGFT 2-0901041014/1604/15V7,32
08/09/2026Superliga Đan Mạch@ MidtjyllandH 2-2900120515/2114/14—7,26
04/09/2026Superliga Đan Mạch@ FC CopenhagenB 0-263000018/806/13—6,22
30/08/2026Superliga Đan Mạchvs Brondby IFT 3-153101117/902/5—7,92
28/08/2026Cúp C3 châu Âu@ St. GallenT 3-2450130310/1502/8—7,10

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 2,0 triệu €2024: 3,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2024: 4,5 triệu €2025: 5,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2026: 5,0 triệu €2026: 4,5 triệu €20202026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/03/202017150 nghìn €
30/07/202018200 nghìn €
22/12/202018200 nghìn €
03/06/202118200 nghìn €
05/10/202119350 nghìn €
27/12/202119300 nghìn €
19/06/202219250 nghìn €
21/12/202220250 nghìn €
25/06/202321250 nghìn €
18/09/202321800 nghìn €
20/12/2023212,0 triệu €
09/06/2024213,0 triệu €
14/10/2024223,5 triệu €
22/12/2024224,5 triệu €
01/06/2025225,5 triệu €
14/12/2025236,0 triệu €
24/05/2026235,0 triệu €
01/10/2026244,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 4,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026PisaNordsjaellandHết hạn mượn 3.2M €3,2 triệu €
29/06/2026NordsjaellandPisaCho mượn—
31/08/2025PisaNordsjaellandChuyển nhượng 0.3M €300 nghìn €
11/08/2024SilkeborgPisaHết hạn mượn 4M €4,0 triệu €
30/06/2021Silkeborg U19SilkeborgChuyển nhượng—
30/06/2019Silkeborg IF YouthSilkeborg U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy51
  • Sức mạnh35
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com