
Alexander Lecaros Aragón là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Moquegua.
Tiểu sử Alexander Lecaros Aragón
Alexander Lecaros Aragón là tiền vệ hiện thi đấu cho Moquegua, quốc tịch Peru, 27 tuổi. Cầu thủ cao 167 cm, nặng 65 kg và chân thuận là chân trái. Mùa 2026, cầu thủ có 1 trận tại Copa de la Liga với 60 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 300 nghìn € (2022). Chuyển nhượng gần nhất là từ Sampaio Correa đến Moquegua vào ngày 30/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
60Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa de la Liga | 2026 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Copa de la Liga · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 60 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 16 | 50 nghìn € |
| 16/06/2016 | 16 | 100 nghìn € |
| 12/12/2016 | 17 | 175 nghìn € |
| 21/06/2017 | 17 | 200 nghìn € |
| 28/12/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 16/04/2019 | 19 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 275 nghìn € |
| 11/08/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 275 nghìn € |
| 21/11/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/11/2023 | 24 | 225 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 06/11/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 05/11/2025 | 26 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sampaio Correa | Moquegua | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Comerciantes Unidos | Sampaio Correa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Cienciano | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Carlos Mannucci | Cienciano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free player | Carlos Mannucci | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2021 | Botafogo - RJ | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2021 | Avaí FC | Botafogo - RJ | Cho mượn | — |
| 28/06/2021 | Botafogo - RJ | Avaí FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cusco FC | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Cusco FC II | Cusco FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | — | Cusco FC II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Tư duy51
- Sức mạnh40
- Thể lực38
- Kỹ thuật45