Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Kofler

Atus VeldenThủ mônAUT
39Tuổi
194Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị

Alexander Kofler là thủ môn 39 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Atus Velden.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2010: 125 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 175 nghìn €2011: 175 nghìn €2012: 175 nghìn €2012: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 650 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: —20102022
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/07/201023100 nghìn €
27/08/201023125 nghìn €
21/10/201023150 nghìn €
29/05/201124175 nghìn €
07/12/201125175 nghìn €
03/06/201225175 nghìn €
02/10/201225200 nghìn €
10/04/201326200 nghìn €
26/12/201327200 nghìn €
19/06/201427200 nghìn €
20/10/201427400 nghìn €
10/01/201528400 nghìn €
07/04/201528500 nghìn €
16/06/201528650 nghìn €
28/12/201529400 nghìn €
31/05/201629500 nghìn €
21/12/201630400 nghìn €
01/06/201730500 nghìn €
01/01/201831500 nghìn €
13/06/201831400 nghìn €
18/12/201832400 nghìn €
02/06/201932400 nghìn €
15/12/201933400 nghìn €
07/04/202033325 nghìn €
21/07/202033400 nghìn €
20/12/202034400 nghìn €
01/06/202134400 nghìn €
15/12/202135400 nghìn €
26/05/202235250 nghìn €
30/06/202235—

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2015; hiện tại —.

Chỉ số

  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 254
  • Chỉ số 166
  • Chỉ số 357
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com