Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Joppich

FC Wacker InnsbruckHậu vệAUT
31Tuổi
172Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexander Joppich là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC Wacker Innsbruck.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
570Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
570Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—8857010100——005,08

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 570 phút · điểm TB 5,08

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander Joppich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgB 0-19000000—0——6,90
19/09/2026Austrian 2.Liga@ SK Sturm Graz IIH 2-29001000—0——6,30
12/09/2026Austrian 2.Ligavs ASK VoitsbergH 1-14500000—0———
29/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-22600000—0——6,50
21/08/2026Austrian 2.Ligavs SKN St.PoltenT 1-09000000—0——7,00
15/08/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 1-04900000—0———
08/08/2026Austrian 2.Liga@ FC Blau Weiss LinzB 0-39000000—0——5,90
31/07/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 5-09010000—0——8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 25 nghìn €2014: 75 nghìn €2014: 75 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 200 nghìn €2017: 175 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 275 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: —2026: 150 nghìn €20132026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20131825 nghìn €
01/08/20141975 nghìn €
21/11/20141975 nghìn €
18/06/201520150 nghìn €
30/11/201520175 nghìn €
29/05/201621175 nghìn €
02/12/201621200 nghìn €
26/05/201722200 nghìn €
12/12/201722175 nghìn €
12/06/201823100 nghìn €
30/11/201823150 nghìn €
31/05/201924175 nghìn €
02/12/201924175 nghìn €
30/07/202025175 nghìn €
18/12/202025175 nghìn €
25/05/202126250 nghìn €
30/11/202126300 nghìn €
24/05/202227275 nghìn €
16/11/202227275 nghìn €
04/06/202328275 nghìn €
04/12/202328250 nghìn €
27/05/202429250 nghìn €
30/06/202429—
09/08/202631150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com