Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Johansson

HelsingborgsTiền đạoSWE
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alexander Johansson là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Helsingborgs.

Tiểu sử Alexander Johansson

Tiền đạo Alexander Johansson thi đấu cho câu lạc bộ Helsingborgs, mang quốc tịch Sweden, sinh ngày 27/01/2000 và hiện 26 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ghi 9 bàn và 2 kiến tạo sau 26 trận ra sân, với tổng 516 phút thi đấu. Giá trị thị trường của cầu thủ hiện ở mức 500 nghìn €, và hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 12/07/2025, khi cầu thủ chuyển từ Brommapojkarna đến Helsingborg.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
516Phút
9Bàn thắng
2Kiến tạo
1,57Bàn/90 phút
57Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119000000——00—
Sweden Superettan2026—251542690200——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 426 phút

Tấn công

Bàn thắng
9
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20191850 nghìn €
24/10/20202050 nghìn €
08/06/20212150 nghìn €
16/12/20212150 nghìn €
28/06/202222175 nghìn €
27/12/202222400 nghìn €
26/06/202323300 nghìn €
12/09/202323400 nghìn €
07/12/202323350 nghìn €
12/06/202424275 nghìn €
26/12/202424300 nghìn €
17/06/202525300 nghìn €
18/11/202525300 nghìn €
28/06/202626450 nghìn €
17/09/202626500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2025BrommapojkarnaHelsingborgChuyển nhượng—
11/07/2025Utsiktens BKBrommapojkarnaCho mượn—
19/03/2025BrommapojkarnaUtsiktens BKChuyển nhượng—
29/11/2024Varbergs BoIS FCBrommapojkarnaCho mượn—
11/07/2024BrommapojkarnaVarbergs BoIS FCChuyển nhượng—
06/07/2023HalmstadsBrommapojkarnaChuyển nhượng—
17/07/2018Halmstads BK U19HalmstadsChuyển nhượng—
31/05/2017Halmstads BK U17Halmstads BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2016Malmo FFU17Halmstads BK U17Chuyển nhượng—
15/07/2015Halmstads BK U17Malmo FFU17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy57
  • Sức mạnh25
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com