
Alexander Jakobsen là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Quy Nhơn.
Tiểu sử Alexander Jakobsen
Alexander Jakobsen là tiền đạo của câu lạc bộ Quy Nhơn, mang quốc tịch Egypt và hiện 32 tuổi. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2018. Chiều cao được ghi là 180 cm và cân nặng 73 kg, cầu thủ thuận cả hai chân. Ngày sinh trong hồ sơ là 18/03/1994.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/08/2013 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/02/2014 | 19 | 75 nghìn € |
| 10/04/2015 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/11/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 17/12/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 350 nghìn € |
| 16/11/2017 | 23 | 450 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 450 nghìn € |
| 15/01/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/11/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 24/07/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/05/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/09/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 125 nghìn € |
| 31/08/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 25/06/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 16/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 27/05/2025 | 31 | 75 nghìn € |
| 20/10/2025 | 31 | 50 nghìn € |
| 25/03/2026 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Free Player | Quy Nhon United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | RKC Waalwijk | Free Player | Trở lại | — |
| 12/08/2024 | Zhenis | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2024 | Dinamo Batumi | Zhenis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free Player | Dinamo Batumi | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | Smouha SC | Free Player | Trở lại | — |
| 16/09/2021 | Wadi Degla SC | Smouha SC | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2020 | Free Player | Wadi Degla SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Sarpsborg 08 | Free Player | Trở lại | — |
| 16/02/2020 | IFK Norrkoping FK | Sarpsborg 08 | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Kalmar | IFK Norrkoping FK | Cho mượn | — |
| 09/08/2019 | IFK Norrkoping FK | Kalmar | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | Viborg | IFK Norrkoping FK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2017 | FK Bodo/Glimt | Viborg | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | Falkenberg | FK Bodo/Glimt | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2015 | Free Player | Falkenberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | PSV Eindhoven U21 | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2013 | PSV Eindhoven U19 | PSV Eindhoven U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Kobenhavn Youth | PSV Eindhoven U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | Lyngby Boldklub Youth | FC Kobenhavn Youth | Chuyển nhượng | — |