
Alexander Groiss
Hậu vệGER
28Tuổi
187Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Alexander Groiss là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ SV Meppen | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65/74 | 4 | 7/8 | — | 6,30 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Jahn Regensburg | H 3-3 | 61 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/52 | 1 | 2/8 | V | 5,85 |
| 17/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Hansa Rostock | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 76/90 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs Preußen Münster | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/65 | 0 | 3/6 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Würzburger Kickers | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 36/44 | 1 | 7/12 | V | 6,65 |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Dusseldorf | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/66 | 4 | 7/9 | — | 7,21 |
| 17/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs FC Viktoria Köln | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/71 | 6 | 8/13 | V | 6,41 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Havelse | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 59/64 | 1 | 4/11 | — | 7,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 03/02/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 05/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 14/01/2019 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/02/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 15/06/2021 | 22 | 225 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 200 nghìn € |
| 31/05/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 12/06/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/01/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/06/2024 | 25 | 150 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 150 nghìn € |
| 23/03/2025 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 225 nghìn € |
| 22/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 28/05/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật40
- Tư duy46
- Sức mạnh59
- Thể lực51