
Alexander González là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
1.386Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 20 | 857 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 77% | 43% | 3 | 0 | 3,21 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/376 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/152 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/11/2013 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/04/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/03/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/09/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Club Sport Emelec | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Caracas FC | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | FC Pyunik | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Free Player | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Malaga | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2021 | FC Dinamo 1948 | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Mirandes | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Elche CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | SD Huesca | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Young Boys | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Aarau | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Caracas FC | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực44