
Alexander González là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Tiểu sử Alexander González
Alexander González là hậu vệ của câu lạc bộ Carabobo, quốc tịch Venezuela, sinh ngày 13/09/1992 và hiện 34 tuổi. Cao 177 cm, nặng 75 kg, thuận chân phải. Trong mùa 2026, cầu thủ có 31 trận ra sân với 1386 phút thi đấu, 3 kiến tạo và điểm trung bình 3,79. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, hợp đồng đến 30/12/2026, và chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào 14/01/2026 từ Club Sport Emelec sang Carabobo.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
31Trận ra sân
26Đá chính
1.386Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
3,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 20 | 857 | 0 | 0 | 3 | 4 | 0 | 77% | 43% | 3 | 0 | 3,21 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 6 | 6 | 529 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 69% | 38% | 0 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 857 phút · điểm TB 3,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 290/376 (77%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/59 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/69 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 36
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 147
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 529 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 105/152 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/28 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/57 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/01/2012 | 19 | 50 nghìn € |
| 22/01/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 29/05/2012 | 19 | 700 nghìn € |
| 16/06/2013 | 20 | 700 nghìn € |
| 25/11/2013 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/02/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 11/09/2014 | 21 | 850 nghìn € |
| 13/04/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/10/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2017 | 24 | 1,0 triệu € |
| 31/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 01/03/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/09/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/02/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 19/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 17/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 10/06/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 13/06/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 29/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/07/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 450 nghìn € |
| 05/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 15/12/2024 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 18/03/2026 | 33 | 300 nghìn € |
| 28/05/2026 | 33 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Club Sport Emelec | Carabobo | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2024 | Caracas FC | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2023 | FC Pyunik | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/02/2022 | Free Player | FC Pyunik | Chuyển nhượng | — |
| 20/10/2021 | Malaga | Free Player | Trở lại | — |
| 03/01/2021 | FC Dinamo 1948 | Malaga | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Mirandes | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2019 | Elche CF | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2018 | SD Huesca | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2016 | Young Boys | SD Huesca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Thun | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | Young Boys | Thun | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Aarau | Young Boys | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | Young Boys | Aarau | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Caracas FC | Young Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Caracas FC B | Caracas FC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh56
- Thể lực44