
Alexander Gonzalez
Alexander Gonzalez là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PAN, hiện khoác áo Universidad Central de Venezuela.
Tiểu sử Alexander Gonzalez
Alexander Gonzalez là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Universidad Central de Venezuela, mang quốc tịch Panama và hiện 31 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/12/1994, cao 180 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026, cầu thủ có 33 trận ra sân với 1536 phút thi đấu, trong đó 25 trận tại Primera División Venezuela, 6 trận tại Copa Libertadores và 2 trận tại Copa Sudamericana, cùng 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 200 nghìn €, cao nhất đạt 300 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 16/01/2024, từ Cucuta Deportivo sang Universidad Central de Venezuela; hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 25 | 24 | 903 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 88% | 45% | 7 | 0 | 2,89 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 517 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 89% | 61% | 0 | 0 | 6,70 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 2 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 83% | 50% | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 903 phút · điểm TB 2,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 453/509 (88%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/54 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/46 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 21
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 81
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 19/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 517 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/208 (89%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 11/15 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/31 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/68 (83%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/6 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Portuguesa FC | H 0-0 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 22/25 | 0 | 1/1 | — | 6,60 |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Carabobo | H 1-1 | 88 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/30 | 0 | 0/3 | Đ | 5,80 |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Anzoategui | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 79/84 | 1 | 3/6 | — | 7,10 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo La Guaira | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 0 | 1/3 | — | 6,50 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Academia Puerto Cabello | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/20 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Estudiantes Merida FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/34 | 2 | 3/7 | V | 6,50 |
| 01/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Rayo Zuliano | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 75/81 | 2 | 4/5 | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Caracas FC | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/32 | 0 | 0/1 | — | 6,64 |
| 10/08/2026 | Primera División Venezuela | @ Deportivo Metropolitano | B 1-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/66 | 3 | 5/9 | — | 6,80 |
| 05/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Monagas SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 42/52 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/10/2017 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2017 | 22 | 200 nghìn € |
| 06/03/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/07/2019 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/12/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 125 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 03/04/2023 | 28 | 150 nghìn € |
| 03/01/2024 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 275 nghìn € |
| 05/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/05/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy49
- Sức mạnh52
- Thể lực48