Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander George Henry Gilbert

Leyton OrientTiền vệIRL
24Tuổi
183Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị

Alexander George Henry Gilbert là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Leyton Orient.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
540Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Ba Anh2026-2027—654781013172%42%306,75
Cúp EFL2026-2027—11620001074%50%007,14
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 478 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
187/257 (72%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
11/37 (29%)
Chuyền dài chính xác
13/43 (30%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
4
Phá bóng
8
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/49 (42%)
Không chiến thắng / thua
6 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 18
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
116
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/51 (74%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/6 (66%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
18
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexander George Henry Gilbert · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Hạng Ba Anh@ ReadingB 0-1900000157/6200/2—6,60
17/10/2026Hạng Ba Anhvs BlackpoolT 2-0900100528/4001/6—7,70
10/10/2026Hạng Ba Anh@ Bradford CityH 0-0900000218/3235/13V6,34
03/10/2026Hạng Ba Anhvs Plymouth ArgyleB 0-2900000345/6428/18V6,31
19/09/2026Hạng Ba Anhvs Stevenage BoroughT 1-0901031024/4015/8V7,17
16/09/2026Cúp EFLvs Arsenal U21B 1-2620010638/5124/8—7,14
12/09/2026Hạng Ba Anhvs Wycombe WanderersB 2-3280000115/1912/2—6,41
09/09/2026Cúp Liên đoàn Anhvs Bradford CityB 1-3dự bị00000—0———
23/05/2026Hạng Nhất Anh@ Hull CityB 0-1dự bị00000—0———
13/05/2026Hạng Nhất Anh@ SouthamptonH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202119100 nghìn €
26/10/202321100 nghìn €
20/12/202321350 nghìn €
23/05/202422500 nghìn €
29/12/202423500 nghìn €
02/12/202523500 nghìn €
02/03/202624800 nghìn €
27/05/2026241,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/09/2026Free PlayerLeyton OrientChuyển nhượng—
30/06/2026MiddlesbroughFree PlayerTrở lại—
29/06/2025Charlton AthleticMiddlesbroughCho mượn—
02/02/2025MiddlesbroughCharlton AthleticChuyển nhượng—
03/07/2023Brentford BMiddlesbroughChuyển nhượng—
03/01/2022Swindon TownBrentford BCho mượn—
30/08/2021Brentford BSwindon TownChuyển nhượng—
27/09/2020West Bromwich U18Brentford BChuyển nhượng—
30/06/2018West Bromwich Albion YouthWest Bromwich U18Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com