Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexander Esswein

VfR MannheimTiền đạoGER
36Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Alexander Esswein là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

12Trận ra sân
12Đá chính
1.029Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—12121.02942000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.029 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2007: 50 nghìn €2008: 100 nghìn €2009: 200 nghìn €2009: 300 nghìn €2010: 400 nghìn €2010: 350 nghìn €2010: 500 nghìn €2011: 800 nghìn €2011: 1,0 triệu €2011: 1,8 triệu €2012: 2,5 triệu €2012: 3,5 triệu €2013: 2,5 triệu €2013: 2,8 triệu €2013: 2,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2016: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: —2026: 125 nghìn €20072026
Bảng số liệu (42 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/12/20071750 nghìn €
04/07/200818100 nghìn €
20/01/200918200 nghìn €
09/06/200919300 nghìn €
16/01/201019400 nghìn €
14/06/201020350 nghìn €
15/11/201020500 nghìn €
29/05/201121800 nghìn €
24/08/2011211,0 triệu €
17/10/2011211,8 triệu €
22/01/2012212,5 triệu €
28/06/2012223,5 triệu €
12/01/2013222,5 triệu €
29/06/2013232,8 triệu €
04/11/2013232,0 triệu €
11/02/2014231,5 triệu €
09/07/2014241,5 triệu €
03/02/2015241,5 triệu €
30/06/2015251,5 triệu €
15/10/2015252,5 triệu €
14/02/2016252,5 triệu €
21/07/2016262,5 triệu €
06/02/2017262,5 triệu €
18/06/2017272,5 triệu €
27/12/2017272,5 triệu €
04/06/2018282,0 triệu €
17/12/2018281,0 triệu €
04/06/2019291,0 triệu €
16/12/2019291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
07/02/202130700 nghìn €
15/06/202131600 nghìn €
12/10/202131500 nghìn €
14/12/202131450 nghìn €
15/06/202232400 nghìn €
29/11/202232400 nghìn €
27/06/202333350 nghìn €
18/10/202333300 nghìn €
27/12/202333200 nghìn €
10/06/202434175 nghìn €
01/08/202434—
15/09/202636125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ62
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy62
  • Sức mạnh30
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com