
Alexander Esswein là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfR Mannheim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.029Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
257Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| German Regionalliga | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.029 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.029 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/12/2007 | 17 | 50 nghìn € |
| 04/07/2008 | 18 | 100 nghìn € |
| 20/01/2009 | 18 | 200 nghìn € |
| 09/06/2009 | 19 | 300 nghìn € |
| 16/01/2010 | 19 | 400 nghìn € |
| 14/06/2010 | 20 | 350 nghìn € |
| 15/11/2010 | 20 | 500 nghìn € |
| 29/05/2011 | 21 | 800 nghìn € |
| 24/08/2011 | 21 | 1,0 triệu € |
| 17/10/2011 | 21 | 1,8 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2012 | 22 | 3,5 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/06/2013 | 23 | 2,8 triệu € |
| 04/11/2013 | 23 | 2,0 triệu € |
| 11/02/2014 | 23 | 1,5 triệu € |
| 09/07/2014 | 24 | 1,5 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 1,5 triệu € |
| 30/06/2015 | 25 | 1,5 triệu € |
| 15/10/2015 | 25 | 2,5 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 2,5 triệu € |
| 21/07/2016 | 26 | 2,5 triệu € |
| 06/02/2017 | 26 | 2,5 triệu € |
| 18/06/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 27/12/2017 | 27 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2018 | 28 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2018 | 28 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 29 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 30 | 800 nghìn € |
| 07/02/2021 | 30 | 700 nghìn € |
| 15/06/2021 | 31 | 600 nghìn € |
| 12/10/2021 | 31 | 500 nghìn € |
| 14/12/2021 | 31 | 450 nghìn € |
| 15/06/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 400 nghìn € |
| 27/06/2023 | 33 | 350 nghìn € |
| 18/10/2023 | 33 | 300 nghìn € |
| 27/12/2023 | 33 | 200 nghìn € |
| 10/06/2024 | 34 | 175 nghìn € |
| 01/08/2024 | 34 | — |
| 15/09/2026 | 36 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật51
- Tư duy62
- Sức mạnh30
- Thể lực35