
Alexander Dlugaiczyk
Thủ mônGER
43Tuổi
195Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alexander Dlugaiczyk là thủ môn 43 tuổi quốc tịch GER.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 1-6 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 4,51 |
| 02/05/2026 | Hạng 3 Đức | @ SC Verl | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Hạng 3 Đức | @ SSV Ulm 1846 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2014 | 31 | 25 nghìn € |
| 07/02/2015 | 31 | 25 nghìn € |
| 13/07/2015 | 32 | 25 nghìn € |
| 03/11/2015 | 32 | 25 nghìn € |
| 24/02/2016 | 33 | 25 nghìn € |
| 26/07/2016 | 33 | 25 nghìn € |
| 04/02/2017 | 33 | 25 nghìn € |
| 30/06/2017 | 34 | — |
| 07/08/2018 | 35 | 25 nghìn € |
| 23/02/2019 | 36 | 25 nghìn € |
| 27/07/2019 | 36 | 25 nghìn € |
| 19/02/2020 | 37 | 25 nghìn € |
| 15/09/2020 | 37 | 25 nghìn € |
| 10/06/2021 | 38 | 10 nghìn € |
| 29/12/2021 | 38 | 10 nghìn € |
| 31/05/2022 | 39 | 10 nghìn € |
| 28/12/2022 | 39 | 10 nghìn € |
| 20/06/2023 | 40 | 10 nghìn € |
| 29/12/2023 | 40 | 10 nghìn € |
| 19/06/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 19/12/2024 | 41 | 10 nghìn € |
| 23/06/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 22/12/2025 | 42 | 10 nghìn € |
| 28/05/2026 | 43 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havelse | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2018 | HSC Hannover | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Havelse | HSC Hannover | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2014 | OSV Hannover | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | SC Langenhagen | OSV Hannover | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Havelse | SC Langenhagen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Arminia Hannover | Havelse | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | Hannover 96 Am | Arminia Hannover | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2002 | Hannover 96 U19 | Hannover 96 Am | Chuyển nhượng | — |