
Alexander Dean Harris
21Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Alexander Dean Harris là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Colorado Rapids.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
1Đá chính
171Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 1 | 171 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 80% | 54% | 1 | 0 | 6,47 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 171 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/46 (80%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/35 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 21
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Portland Timbers | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | B 2-3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,29 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | vs Montreal Impact | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 1-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 0/2 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Columbus Crew | B 0-3 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 4/5 | — | 6,88 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | MLS | @ San Diego FC | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 4/8 | V | 6,14 |
| 20/08/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/06/2025 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 06/04/2026 | 21 | 150 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/12/2024 | Cornell Big Red (Cornell University) | Colorado Rapids | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | United PDX | Cornell Big Red (Cornell University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2024 | Cornell Big Red (Cornell University) | United PDX | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật49
- Tư duy61
- Sức mạnh33
- Thể lực38