
Alexander Cvetkovic
29Tuổi
185Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Alexander Cvetkovic là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Etzella Ettelbruck.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
450Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Luxembourg National Division | — | — | 5 | 5 | 450 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Luxembourg National Division · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Kauno Zalgiris | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/12/2016 | 20 | 25 nghìn € |
| 14/07/2017 | 20 | 25 nghìn € |
| 07/02/2018 | 21 | 25 nghìn € |
| 29/12/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 05/06/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 27 | 50 nghìn € |
| 24/09/2024 | 27 | — |
| 01/09/2025 | 28 | 50 nghìn € |
| 08/12/2025 | 29 | 50 nghìn € |
| 03/05/2026 | 29 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | Pen-y-Bont FC | Etzella Ettelbruck | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2025 | Club San Ignacio | Pen-y-Bont FC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Free player | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rot Weiss Ahlen | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2023 | Eintracht Trier | Rot Weiss Ahlen | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Free player | Eintracht Trier | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2022 | NK Hrvatski Dragovoljac | Free player | Trở lại | — |
| 03/02/2022 | HNK Sibenik | NK Hrvatski Dragovoljac | Chuyển nhượng | — |
| 22/07/2021 | Fola Esch | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | — | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Fola Esch | Free player | Trở lại | — |
| 23/07/2016 | Free player | Fola Esch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Wigan Athletic U18 | Free player | Trở lại | — |
| 26/03/2014 | Norwich City U18 | Wigan Athletic U18 | Chuyển nhượng | — |