
Alexander Bulychev
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Alexander Bulychev là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo Kommunalnik Slonim.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
12Đá chính
163Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
1,10Bàn/90 phút
81Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belarusian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Belarusian First League | 2026 | — | 14 | 11 | 73 | 2 | 0 | 5 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belarusian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/07/2026
Belarusian First League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/12/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/06/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/12/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/12/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 10/07/2023 | 23 | 75 nghìn € |
| 05/12/2023 | 24 | 50 nghìn € |
| 01/07/2024 | 24 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/06/2025 | 25 | 75 nghìn € |
| 28/06/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/04/2026 | — | Kommunalnik Slonim | Chuyển nhượng | — |
| 29/10/2025 | FK Lida | Free player | Trở lại | — |
| 31/07/2025 | Volna Pinsk | FK Lida | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2024 | Dinamo Brest | Volna Pinsk | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | FK Vitebsk | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2023 | Torpedo Vladimir | FK Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2022 | Dinamo Brest | Torpedo Vladimir | Chuyển nhượng | — |
| 09/02/2022 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Dinamo Brest | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Energetik-BGU Minsk | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 15/07/2021 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Energetik-BGU Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2021 | FC Gazovik Vitebsk | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 15/01/2021 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | FC Gazovik Vitebsk | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | FK Gorodeya | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Cho mượn | — |
| 15/09/2020 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | FK Gorodeya | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Shakhtjor Soligorsk U19 | Shakhter Soligorsk II (- 2023) | Chuyển nhượng | — |