
Alexander Bolaños
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Alexander Bolaños là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Sociedad Deportiva Aucas.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
25Trận ra sân
8Đá chính
856Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
428Phút/bàn
9/21Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 25 | 8 | 856 | 2 | 0 | 1 | 21 | 9 | 81% | 56% | 1 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 856 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 10/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/35
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/5
- Việt vị
- 8
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/265 (81%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 5/14 (35%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/8 (62%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 64/113 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 50 / 40
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 122
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 35
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 1 | 1/2 | — | 6,61 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Independiente del Valle | B 1-2 | 11 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/2 | — | 6,60 |
| 19/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 14/15 | 0 | 6/7 | — | 6,55 |
| 13/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | H 0-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 2/4 | — | 6,58 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Barcelona SC(ECU) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 16/19 | 0 | 1/4 | — | 5,98 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 3/5 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 4/9 | — | 6,09 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Liga Dep Universitaria Quito | B 0-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 09/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 74 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 13/17 | 1 | 4/6 | — | 8,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/10/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/04/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 30/03/2026 | 31 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/01/2026 | Disqualification | Sociedad Deportiva Aucas | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2024 | Independiente del Valle | Disqualification | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | Tecnico Universitario | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2023 | Deportes Concepción | Tecnico Universitario | Hết hạn mượn | — |
| 25/02/2022 | Atlético Santo Domingo | Deportes Concepción | Hết hạn mượn | — |
| 16/07/2021 | Celaya FC | Atlético Santo Domingo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club Águilas | Celaya FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2020 | Barcelona SC(ECU) | Club Águilas | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Club Águilas | Barcelona SC(ECU) | Chuyển nhượng | — |
| 06/05/2019 | Colo Colo U21 | Club Águilas | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2015 | Anaconda FC | Colo Colo U21 | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2015 | Canteras del Jubones U20 | Anaconda FC | Hết hạn mượn | — |