
Alexander Bittroff là hậu vệ 38 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo VfB 1921 Krieschow.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
65Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 65% | 100% | 0 | 0 | 5,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 65 phút · điểm TB 5,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/20 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs 1. FSV Mainz 05 | B 0-9 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/20 | 1 | 1/1 | — | 5,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2009 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/08/2009 | 20 | 250 nghìn € |
| 10/11/2009 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/01/2010 | 21 | 550 nghìn € |
| 12/06/2010 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/01/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 03/06/2011 | 22 | 800 nghìn € |
| 15/01/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 03/01/2013 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/06/2013 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/01/2014 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/06/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/01/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/02/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 13/07/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/02/2017 | 28 | 325 nghìn € |
| 13/06/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 30/06/2017 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/02/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/07/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/01/2019 | 30 | 225 nghìn € |
| 13/06/2019 | 30 | 200 nghìn € |
| 10/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/07/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 19/01/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/06/2021 | 32 | 175 nghìn € |
| 29/12/2021 | 33 | 175 nghìn € |
| 31/05/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/12/2023 | 35 | 175 nghìn € |
| 10/06/2024 | 35 | 175 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 175 nghìn € |
| 18/06/2025 | 36 | 150 nghìn € |
| 26/08/2025 | 36 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.