
Alexander Barboza là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Palmeiras - SP.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
19Trận ra sân
19Đá chính
1.674Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1674Phút/bàn
8/19Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 12 | 12 | 1.044 | 1 | 0 | 2 | 12 | 7 | 78% | 57% | 5 | 1 | 6,48 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 80% | 60% | 2 | 0 | 6,85 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 6,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 1.044 phút · điểm TB 6,48
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 552/704 (78%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 43/134 (32%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 80
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/121 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 40 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 37
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 170
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 184/230 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/45 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 34
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 42/70 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 22
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/79 (79%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/12 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/10 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Copa Libertadores | vs Fluminense - RJ | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 46/57 | 2 | 5/10 | V | 6,11 |
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Athletico Paranaense - PR | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 36/37 | 2 | 3/5 | — | 7,23 |
| 15/10/2026 | Copa Libertadores | @ Fluminense - RJ | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 26/35 | 2 | 7/10 | V | 6,76 |
| 12/10/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 4-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 49/56 | 2 | 5/7 | — | 8,59 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | vs Bahia - BA | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 28/36 | 2 | 8/10 | — | 7,18 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Grêmio - RS | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 48/55 | 0 | 7/13 | V | 6,94 |
| 17/09/2026 | Copa Libertadores | @ Liga Dep Universitaria Quito | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/13 | 1 | 1/4 | — | 5,65 |
| 10/09/2026 | Copa Libertadores | vs Liga Dep Universitaria Quito | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 43/58 | 1 | 9/13 | — | 7,52 |
| 07/09/2026 | Serie A Brazil | @ Botafogo - RJ | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/72 | 3 | 11/21 | Đ | 6,01 |
| 03/09/2026 | Copa do Brasil | @ Santos FC - SP | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 6/8 | — | 7,14 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 07/08/2016 | 21 | 750 nghìn € |
| 12/02/2017 | 21 | 1,8 triệu € |
| 08/10/2017 | 22 | 4,0 triệu € |
| 07/05/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 23 | 4,5 triệu € |
| 05/08/2019 | 24 | 6,0 triệu € |
| 04/12/2019 | 24 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 3,5 triệu € |
| 07/02/2021 | 25 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2021 | 26 | 2,5 triệu € |
| 13/06/2022 | 27 | 2,5 triệu € |
| 29/11/2022 | 27 | 2,2 triệu € |
| 29/06/2023 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 27/03/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 16/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 08/12/2024 | 29 | 5,0 triệu € |
| 05/06/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 09/12/2025 | 30 | 5,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 31 | 5,0 triệu € |
| 27/09/2026 | 31 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Botafogo - RJ | Palmeiras - SP | Hết hạn mượn 3.4M € | 3,4 triệu € |
| 10/01/2024 | Club Libertad Asunción | Botafogo - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 10/02/2021 | CA Independiente | Club Libertad Asunción | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 03/07/2019 | River Plate | CA Independiente | Hết hạn mượn 3.3M € | 3,3 triệu € |
| 29/06/2019 | Defensa Y Justicia | River Plate | Cho mượn | — |
| 24/01/2018 | River Plate | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | River PlateU21 | River Plate | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Defensa Y Justicia | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 13/01/2016 | River PlateU21 | Defensa Y Justicia | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Atletico Rafaela | River PlateU21 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | River PlateU21 | Atletico Rafaela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Club River Plate U20 | River PlateU21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh81
- Thể lực68