
Alexander Bah là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Benfica.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
612Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
5/9Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 442 | 1 | 0 | 1 | 6 | 3 | 87% | 56% | 1 | 0 | 7,18 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 170 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 86% | 57% | 1 | 0 | 7,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 442 phút · điểm TB 7,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 217/248 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/19 (52%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/39 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 61
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 170 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 106/122 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/14 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 51/59 | 3 | 5/10 | — | 6,77 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Celtic FC | T 4-1 | 80 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 55/63 | 3 | 3/4 | V | 7,29 |
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs Vitoria Guimaraes | T 2-0 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/26 | 0 | 1/7 | — | 6,97 |
| 21/09/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 29/38 | 1 | 6/8 | V | 6,70 |
| 06/09/2026 | Primeira Liga | @ Maritimo | T 3-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/3 | — | 6,77 |
| 01/09/2026 | Primeira Liga | vs Estoril | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/56 | 3 | 9/10 | — | 7,62 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Aarhus AGF | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 54/62 | 2 | 8/11 | — | 7,54 |
| 21/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Aarhus AGF | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 52/59 | 1 | 2/6 | — | 6,76 |
| 18/08/2026 | Primeira Liga | @ Casa Pia AC | T 7-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 60/69 | 0 | 1/3 | — | 8,00 |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Heart of Midlothian F.C. | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |