Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alexandar Borković

SKN St.PoltenHậu vệAUT
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Alexandar Borković là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SKN St.Polten.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
4Đá chính
393Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 2.Liga2026-2027—5330300000——005,12
Austrian Cup2026-2027—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 303 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alexandar Borković · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Austrian 2.Ligavs SK Rapid IIH 0-07300000—0———
10/10/2026Austrian 2.Liga@ First Vienna FC 1894B 1-39000000—0——5,90
19/09/2026Austrian 2.Ligavs Schwarz-Weiss BregenzT 2-14500000—0——6,30
13/09/2026Austrian 2.Liga@ FC LieferingT 3-1dự bị00000—0———
28/08/2026Austrian 2.Ligavs SV Austria SalzburgT 1-0dự bị00000—0———
15/08/2026Austrian 2.Ligavs FC Blau Weiss LinzB 0-1500000—0——7,00
01/08/2026Austrian 2.Liga@ FAC WIENB 0-19000000—0——6,40
14/05/2026Austrian 2.Ligavs FC HOGO Hertha WelsT 1-0200000—0——7,00
08/05/2026Austrian 2.Liga@ Kapfenberg SV 1919T 3-02100000—0——7,30
03/05/2026Austrian 2.Ligavs Admira WackerH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 700 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/201617100 nghìn €
21/12/201617100 nghìn €
01/06/201717200 nghìn €
01/01/201818300 nghìn €
13/06/201819500 nghìn €
18/12/201819400 nghìn €
02/06/201919400 nghìn €
15/12/201920500 nghìn €
07/04/202020450 nghìn €
21/07/202021600 nghìn €
14/09/202021600 nghìn €
14/02/202121600 nghìn €
29/06/202122500 nghìn €
15/12/202122500 nghìn €
26/05/202222300 nghìn €
19/09/202223500 nghìn €
04/11/202223500 nghìn €
09/11/202223500 nghìn €
19/03/2023231,0 triệu €
11/06/2023241,0 triệu €
10/12/202324700 nghìn €
20/05/202424500 nghìn €
16/12/202425400 nghìn €
05/06/202525350 nghìn €
21/12/202526250 nghìn €
09/03/202626200 nghìn €
17/05/202626150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com