Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

alexa huerta

22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

alexa huerta là tiền vệ 22 tuổi, hiện khoác áo Unam Pumas (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
533Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/12Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico (nữ)2026-2027—10553300012368%47%003,19

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 533 phút · điểm TB 3,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
143/210 (68%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
11/36 (30%)
Chuyền dài chính xác
9/21 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
6
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/55 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 24
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
113
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của alexa huerta · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Atlas (nữ)T 1-0900021319/3022/9—7,00
03/10/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Tigres (nữ)B 1-320000004/1000/1—6,20
29/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Atlante WH 0-0dự bị00000—0———
21/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Puebla (nữ)T 2-0300030112/1611/1—6,70
12/09/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Cruz Azul (nữ)B 2-3900020031/4647/13—5,70
05/09/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Club America (nữ)B 1-220000015/624/5—6,29
22/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Queretaro (nữ)T 5-0250010010/1211/3——
16/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Pachuca (nữ)B 1-3780000116/2045/9——
09/08/2026VĐQG Mexico (nữ)@ Club Necaxa (nữ)T 2-1900042125/3946/11——
03/08/2026VĐQG Mexico (nữ)vs Leon (nữ)B 2-5900000321/3100/3——
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com