
Alexa Gutierrez là hậu vệ 20 tuổi, hiện khoác áo Club Necaxa (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
632Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
46%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico (nữ) | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 632 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 46% | 46% | 2 | 0 | 4,14 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico (nữ) · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 632 phút · điểm TB 4,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 55/118 (46%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/35 (14%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 37
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/69 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 32
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 101
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Chivas Guadalajara (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/11 | 1 | 1/7 | — | 4,50 |
| 04/10/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Cruz Azul (nữ) | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/31 | 3 | 3/9 | V | 6,30 |
| 29/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Toluca (nữ) | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 3/4 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Monterrey (nữ) | B 0-10 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/11 | 6 | 8/13 | V | 6,40 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Juarez FC (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 3 | 4/12 | — | 6,30 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Puebla (nữ) | B 1-4 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 2/2 | — | — |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Club America (nữ) | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/10 | 5 | 7/15 | — | 5,58 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | @ Tijuana (nữ) | B 1-5 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 1/2 | — | 5,47 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mexico (nữ) | vs Unam Pumas (nữ) | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 10/17 | 1 | 3/5 | — | — |