Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Zendejas

Club AmericaTiền vệUSA
28Tuổi
167Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
9,0 triệu €Giá trị

Álex Zendejas là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Club America.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
9Đá chính
730Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
730Phút/bàn
8/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—653931018481%46%106,91
Cúp C1 CONCACAF2026—543370006482%51%006,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 393 phút · điểm TB 6,91

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/8
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/19
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/187 (81%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
9/13 (69%)
Chuyền dài chính xác
4/6 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/52 (46%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
73
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 337 phút · điểm TB 6,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/161 (82%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
2/7 (28%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/43 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 19
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Zendejas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ AtlasT 5-2681111331/3525/7—8,81
18/10/2026VĐQG Mexico@ Club LeonT 5-3800010121/2816/13V6,39
11/10/2026VĐQG Mexicovs Rayados de MonterreyH 1-1660011025/3415/10—6,05
28/09/2026VĐQG Mexico@ NecaxaT 4-2820041326/3124/11—6,72
20/09/2026VĐQG Mexicovs Club Deportivo GuadalajaraH 2-2520000130/3601/6—6,30
13/09/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 3-4450011420/2313/5—7,21
07/07/2026World Cupvs BỉB 1-4dự bị00000—0———
02/07/2026World Cupvs Bosnia và HerzegovinaT 2-0dự bị00000—0———
26/06/2026World Cup@ Thổ Nhĩ KỳB 2-313001006/711/4—6,31
20/06/2026World Cupvs ÚcT 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 220 nghìn €2016: 220 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 525 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,5 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2025: 9,0 triệu €2025: 8,5 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 10,0 triệu €2026: 9,0 triệu €20162026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/02/201618220 nghìn €
29/05/201618220 nghìn €
03/08/201618400 nghìn €
15/12/201618400 nghìn €
22/06/201719400 nghìn €
23/05/201820800 nghìn €
22/08/201820800 nghìn €
07/02/201921800 nghìn €
12/08/201921600 nghìn €
09/01/202021600 nghìn €
07/04/202022525 nghìn €
26/06/202022500 nghìn €
17/12/2020221,0 triệu €
20/04/2021231,5 triệu €
14/10/2021233,0 triệu €
10/04/2022243,0 triệu €
07/09/2022244,0 triệu €
30/10/2022245,0 triệu €
29/03/2023255,0 triệu €
28/06/2023255,0 triệu €
28/12/2023255,0 triệu €
03/03/2024264,0 triệu €
13/06/2024265,5 triệu €
10/12/2024265,0 triệu €
30/03/2025277,0 triệu €
25/05/2025278,0 triệu €
21/09/2025279,0 triệu €
28/12/2025278,5 triệu €
25/03/20262810,0 triệu €
19/05/20262810,0 triệu €
22/09/2026289,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 9,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2022NecaxaClub AmericaHết hạn mượn 2.6M €2,6 triệu €
30/06/2020Club Deportivo GuadalajaraNecaxaChuyển nhượng—
29/06/2018ZacatepecClub Deportivo GuadalajaraCho mượn—
30/06/2017Club Deportivo GuadalajaraZacatepecChuyển nhượng—
30/06/2016FC DallasClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 0.45M €450 nghìn €
31/12/2014FC Dallas AcademyFC DallasChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy64
  • Sức mạnh39
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com