
Alex Zalaya là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Goa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Challenge châu Á | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 100% | 0 | 0 | 3,56 |
| Super League Ấn Độ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 0% | 0 | 0 | 7,12 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Challenge châu Á · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 3,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 45/48 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/5 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,12
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/58 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Cúp Challenge châu Á | @ Fortis FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/48 | 0 | 1/1 | — | 7,11 |
| 10/10/2026 | Super League Ấn Độ | vs Chennaiyin FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/58 | 0 | 0/2 | — | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 29/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 24/06/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 27 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Racing de Ferrol | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Ourense CF | Racing de Ferrol | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2024 | CD Atlético Baleares | Ourense CF | Chuyển nhượng | — |
| 07/02/2024 | Free player | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Real Murcia | Free player | Trở lại | — |
| 22/07/2023 | FC Barcelona Atlètic | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2021 | Sporting de Gijon B | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Sporting de Gijon B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Real Zaragoza U19 | Real Zaragoza Deportivo Aragon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Real Zaragoza Youth | Real Zaragoza U19 | Chuyển nhượng | — |