Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Villanueva

Greenville TriumphHậu vệUSA
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alex Villanueva là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Greenville Triumph.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
826Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
USL League One2026—1098260026183%54%106,50

Chỉ số chi tiết từng giải

USL League One · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 826 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
194/233 (83%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
7/42 (16%)
Chuyền dài chính xác
13/24 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/20
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
50/91 (54%)
Không chiến thắng / thua
3 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
47 / 32
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Villanueva · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026USL League Onevs Charlotte IndependenceB 0-3900031520/2835/10—6,42
15/10/2026USL League Onevs Spokane VelocityT 4-3900100317/2002/5—7,07
11/10/2026USL League One@ AV AltaH 2-2770000114/1634/14—5,85
04/10/2026USL League One@ Athletic Club BoiseB 0-1900000127/3138/12—6,58
27/09/2026USL League Onevs OmahaB 1-3900100136/4347/11—6,44
20/09/2026USL League One@ Sarasota ParadiseB 0-6900020121/2215/6—6,49
16/09/2026USL League Onevs Corpus Christi FCB 0-1900010013/1706/11—6,87
13/09/2026USL League Onevs Fort Wayne FCB 1-3900000116/19410/12V6,13
06/09/2026USL League One@ Chattanooga Red WolvesB 1-3900000227/3223/9—6,13
30/08/2026USL League Onevs FC NaplesT 4-029000013/500/1—6,99

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 75 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20192026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/10/20191775 nghìn €
09/04/202118100 nghìn €
24/11/202119125 nghìn €
09/06/202219200 nghìn €
28/11/202220250 nghìn €
14/05/202320250 nghìn €
28/11/202321200 nghìn €
27/05/202421200 nghìn €
29/10/202422250 nghìn €
07/05/202522250 nghìn €
24/11/202523250 nghìn €
08/04/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/08/2026Ballard FCGreenville TriumphChuyển nhượng—
30/04/2026Free playerBallard FCChuyển nhượng—
30/11/2025Detroit CityFree playerTrở lại—
09/01/2024Orange County SCDetroit CityChuyển nhượng—
01/03/2022Tacoma DefianceOrange County SCChuyển nhượng—
18/08/2020Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—
17/08/2020Tacoma DefianceSounders FC AcademyCho mượn—
05/03/2020Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—
29/11/2019Tacoma DefianceSounders FC AcademyCho mượn—
05/09/2019Sounders FC AcademyTacoma DefianceChuyển nhượng—
30/06/2018Real Salt Lake AcademySounders FC AcademyChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh53
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com