
Alex Vázquez
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị
Alex Vázquez là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Racing Club Montevideo.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
27Đá chính
2.354Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
8/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 30 | 27 | 2.354 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.354 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2020 | 18 | 100 nghìn € |
| 01/01/2021 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/04/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 09/09/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 31/12/2021 | 19 | 150 nghìn € |
| 01/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 11/11/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/07/2023 | 21 | 175 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 375 nghìn € |
| 18/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/04/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 17/12/2025 | 23 | 150 nghìn € |
| 15/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 31/05/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực44