Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Álex Valle

ComoHậu vệESP
22Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Álex Valle là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Como.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
658Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/5Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—553880025186%42%106,68
Cúp C1 châu Âu2026-2027—332700000089%56%006,65

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 388 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/202 (86%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
4/11 (36%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/28 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 14
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
131/147 (89%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/25 (56%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Álex Valle · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs Manchester UnitedT 4-1900000046/5359/15—6,75
18/10/2026Serie A@ FiorentinaT 3-1450100118/2422/6V6,21
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ FeyenoordB 2-3900000139/4414/7—6,53
11/10/2026Serie Avs AS RomaH 0-0dự bị00000—0———
07/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 RomaniaT 7-1900000163/7125/9—7,24
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 San MarinoT 13-0dự bị00000—0———
25/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 Phần LanB 1-2900100257/6305/6—7,39
20/09/2026Serie A@ FrosinoneB 0-2730000024/2845/7—6,57
14/09/2026Serie Avs ParmaT 2-1dự bị00000—0———
11/09/2026Cúp C1 châu Âuvs RB LeipzigT 4-1900000046/5001/3—6,66

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 2,5 triệu €2024: 3,0 triệu €2025: 4,5 triệu €2025: 6,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/09/202218100 nghìn €
28/12/202218500 nghìn €
13/06/202319500 nghìn €
12/10/2023191,0 triệu €
19/12/2023192,0 triệu €
25/03/2024192,5 triệu €
23/06/2024202,5 triệu €
02/12/2024203,0 triệu €
24/03/2025204,5 triệu €
16/06/2025216,0 triệu €
22/12/20252110,0 triệu €
28/05/20262212,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025FC BarcelonaComoHết hạn mượn 6M €6,0 triệu €
29/06/2025ComoFC BarcelonaCho mượn—
30/01/2025FC BarcelonaComoChuyển nhượng—
27/01/2025Celtic FCFC BarcelonaCho mượn—
27/08/2024FC BarcelonaCeltic FCChuyển nhượng—
29/06/2024LevanteFC BarcelonaCho mượn—
13/08/2023FC BarcelonaLevanteChuyển nhượng—
30/06/2023FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
29/06/2023Andorra CFFC Barcelona AtlèticCho mượn—
30/01/2023FC Barcelona AtlèticAndorra CFChuyển nhượng—
30/06/2022Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2021Barcelona U18Barcelona U19Chuyển nhượng—
06/07/2020Barcelona U16Barcelona U18Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—
30/06/2014CE Sant GabrielFC Barcelona YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy41
  • Sức mạnh70
  • Thể lực54
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com