Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Valdes

NublenseTiền vệCHI
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Alex Valdes là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Nublense.

Tiểu sử Alex Valdes

Alex Valdes là tiền vệ người Chile, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nublense. Chiều cao 177 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026, Valdes có 24 trận với 852 phút thi đấu, ghi 1 bàn và 2 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 225 nghìn €, cao nhất đạt 600 nghìn € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là hợp đồng cho mượn từ Cobreloa đến Nublense vào ngày 30/12/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

24Trận ra sân
7Đá chính
852Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
852Phút/bàn
3/12Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,04Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—754291010069%75%104,70
VĐQG Chile2026—13129300112373%48%006,59
Copa de la Liga2026—411300000078%29%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 4,70

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
9/13 (69%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/4 (75%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/12
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/143 (73%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
8/19 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
4
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/68 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 26
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/28 (78%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/5 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/17 (29%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 12
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Valdes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 0-6dự bị00000—0———
23/09/2026Chilean Cup@ Puerto MonttB 0-224000029/1313/4—6,00
06/09/2026VĐQG Chile@ Deportes La SerenaB 1-219000002/512/2—6,03
23/08/2026VĐQG Chile@ Univ CatolicaT 2-1dự bị00000—0———
11/08/2026VĐQG Chile@ Audax ItalianoH 2-2100000—0——5,99
05/08/2026Chilean Cupvs Rangers TalcaT 1-06300000—0———
27/07/2026VĐQG Chilevs PalestinoT 2-014001014/813/8—6,94
13/07/2026Copa de la Liga@ O.HigginsB 0-128000005/522/5—6,32
10/07/2026Copa de la Ligavs O.HigginsT 2-145000016/801/4V6,65
06/07/2026Chilean Cupvs Curico UnidoH 2-29000000—0——6,50

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 225 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/11/20222050 nghìn €
03/04/202320350 nghìn €
19/07/202320600 nghìn €
12/12/202321500 nghìn €
12/06/202421500 nghìn €
18/09/202422300 nghìn €
11/11/202422300 nghìn €
15/05/202522200 nghìn €
24/11/202523225 nghìn €
07/06/202623225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/12/2025CobreloaNublenseCho mượn—
04/01/2025NublenseCobreloaChuyển nhượng—
31/12/2022Santiago MorningNublenseChuyển nhượng—
31/12/2021CD Santiago Morning S.A.D.P U20Santiago MorningChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy76
  • Sức mạnh38
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com