
Alex Soares
Tiền vệPOR
35Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Alex Soares là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 17/03/2013 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/08/2014 | 23 | 700 nghìn € |
| 16/02/2015 | 23 | 800 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/02/2016 | 24 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2016 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/02/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 25/06/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 12/11/2017 | 26 | 1,0 triệu € |
| 25/04/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/12/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 24/06/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 29/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 29 | 475 nghìn € |
| 16/08/2020 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/01/2021 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/05/2021 | 30 | 550 nghìn € |
| 31/10/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 28/09/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 26/12/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 28/10/2024 | 33 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 33 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | GD Samora Correia | Retired | Tự do | — |
| 07/09/2025 | Portimonense | GD Samora Correia | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2024 | Free player | Portimonense | Chuyển nhượng | — |
| 28/01/2024 | Estoril | Free player | Trở lại | — |
| 29/07/2023 | CA Petróleos Luanda | Estoril | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Free player | CA Petróleos Luanda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Volos NPS | Free player | Trở lại | — |
| 03/08/2021 | Moreirense | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2019 | Omonia Nicosia FC | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2017 | Maritimo | Omonia Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Maritimo B | Maritimo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | Panserraikos | Maritimo B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | CF Esperança Lagos | Panserraikos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Belenenses U19 | CF Esperança Lagos | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | AD Oeiras | Belenenses U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Odivelas FC U19 | AD Oeiras | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Benfica Sad U17 | Odivelas FC U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Benfica Youth | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực36
- Kỹ thuật58