
Alex Sirri là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Tre Fiori.
Tiểu sử Alex Sirri
Alex Sirri là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Tre Fiori, mang quốc tịch Italy và hiện 35 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 12/09/1991, cao 184 cm, nặng 86 kg và thuận chân trái. Trong mùa hiện tại, cầu thủ ra sân 4 trận với tổng 360 phút thi đấu tại San Marino Campionato di Calcio. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € vào năm 2016, và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| San Marino Campionato di Calcio | — | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
San Marino Campionato di Calcio · 4 trận ra sân, 360 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Drita | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,50 |
| 15/07/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Larne FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/07/2014 | 22 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/06/2015 | 23 | 125 nghìn € |
| 13/01/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/06/2016 | 24 | 125 nghìn € |
| 11/12/2016 | 25 | 175 nghìn € |
| 22/06/2017 | 25 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 26 | 150 nghìn € |
| 20/06/2018 | 26 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 27 | 125 nghìn € |
| 20/06/2019 | 27 | 100 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 125 nghìn € |
| 23/07/2020 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/02/2021 | 29 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 29 | 50 nghìn € |
| 31/01/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 27/06/2022 | 30 | 75 nghìn € |
| 05/02/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 26/06/2023 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/02/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 12/06/2024 | 32 | 75 nghìn € |
| 26/02/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 14/05/2025 | 33 | 50 nghìn € |
| 22/12/2025 | 34 | 50 nghìn € |
| 18/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.