
Alex Serradell Garralaga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 805 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 84% | 62% | 3 | 0 | 6,61 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 392/466 (84%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/59 (37%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 54
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/69 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 16 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 0 | 3/8 | — | 6,59 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/64 | 2 | 5/8 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 47/59 | 0 | 6/10 | V | 6,11 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 55/62 | 1 | 6/9 | V | 6,62 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 74/82 | 2 | 6/9 | — | 6,72 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | T 1-0 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/30 | 1 | 4/8 | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/39 | 0 | 3/4 | — | 6,97 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/52 | 3 | 7/9 | — | 7,28 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Cadiz CF | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/42 | 2 | 3/4 | V | 6,39 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 23 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 24 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2025 | Valencia CF Mestalla | Eldense | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2024 | CD Artistico Navalcarnero | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2023 | SD Eibar B | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SD Eibar C | SD Eibar B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | CF Damm U19 | SD Eibar C | Chuyển nhượng | — |