Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Serradell Garralaga

EldenseHậu vệESP
24Tuổi
189Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Alex Serradell Garralaga là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eldense.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
805Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—998050003184%62%306,61

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 805 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
392/466 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
22/59 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
54
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/69 (62%)
Không chiến thắng / thua
16 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 15
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Serradell Garralaga · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFT 3-2900000133/3603/8—6,59
10/10/2026La Liga 2vs CordobaT 2-1900000053/6425/8—6,38
03/10/2026La Liga 2vs Real OviedoT 4-1900000147/5906/10V6,11
27/09/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-1900000155/6216/9V6,62
19/09/2026La Liga 2vs EibarB 1-2900031074/8226/9—6,72
13/09/2026La Liga 2@ Sporting GijonT 1-0850000018/3014/8—6,42
06/09/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 0-0900000033/3903/4—6,97
30/08/2026La Liga 2@ CD LeganesB 0-1900000043/5237/9—7,28
23/08/2026La Liga 2vs Cadiz CFH 2-2900000036/4223/4V6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 300 nghìn €2026: 500 nghìn €20232026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/09/20232125 nghìn €
19/12/20232125 nghìn €
23/06/20242150 nghìn €
13/10/202422100 nghìn €
17/12/202422150 nghìn €
24/06/202522150 nghìn €
29/12/202523200 nghìn €
22/06/202623300 nghìn €
22/09/202624500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/07/2025Valencia CF MestallaEldenseChuyển nhượng—
23/01/2024CD Artistico NavalcarneroValencia CF MestallaChuyển nhượng—
16/08/2023SD Eibar BCD Artistico NavalcarneroChuyển nhượng—
30/06/2022SD Eibar CSD Eibar BChuyển nhượng—
30/06/2021CF Damm U19SD Eibar CChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com