
Alex saniel là tiền đạo 29 tuổi, hiện khoác áo Vanuatu United FC.
Tiểu sử Alex saniel
Alex saniel là tiền đạo người Vanuatu, hiện thi đấu cho Vanuatu United FC ở tuổi 29, sinh ngày 08/11/1996. Chân thuận là hai chân. Ở mùa 2026, Alex saniel ra sân 1 trận với 90 phút thi đấu. Tại OFC Pro League, Alex saniel ghi 11 bàn và có 1 đường kiến tạo sau 18 trận. Giá trị thị trường được ghi là 125 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
17Đá chính
1.438Phút
11Bàn thắng
1Kiến tạo
0,69Bàn/90 phút
130Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 18 | 16 | 1.348 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| MSG PM Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.348 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 11
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/05/2026
MSG PM Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/09/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/11/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | @ New Zealand | B 1-8 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 12/10/2024 | Vòng loại World Cup châu Đại Dương | vs Samoa | T 4-1 | 65 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/09/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 02/10/2023 | 26 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 29 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | Vanuatu United FC | Caroline Springs George Cross FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Virtus SC | Vanuatu United FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Suva FC | Virtus SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Tupuji Imere FC | Suva FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Suva FC | Tupuji Imere FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Franklin United | Suva FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Lautoka | Franklin United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Shepherds United | Lautoka | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Spirit 08 FC | Shepherds United | Chuyển nhượng | — |
| 19/06/2014 | Erakor Golden Star | Spirit 08 FC | Chuyển nhượng | — |