
Alex Samuel là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch WAL, hiện khoác áo Partick Thistle FC.
Tiểu sử Alex Samuel
Alex Samuel (31 tuổi) là tiền đạo người Wales, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Partick Thistle FC. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân với 719 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,65. Tại Scottish Championship, mùa này có 9 trận; ở Cúp Liên đoàn Scotland là 5 trận và 2 bàn. Giá trị thị trường hiện ở mức 125 nghìn €, cao nhất từng đạt 200 nghìn € (2024), và hợp đồng có hiệu lực đến 30/05/2027. Cầu thủ cao 182 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
8Đá chính
759Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Championship | 2026-2027 | — | 11 | 6 | 547 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | — | — | 0 | 0 | 6,41 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 212 | 2 | 0 | 0 | 9 | 5 | — | — | 0 | 0 | 7,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish Championship · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 547 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 212 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Scottish Championship | @ Dunfermline Athletic | H 1-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/10/2026 | Scottish Championship | @ Ayr United | T 1-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Scottish Championship | @ Livingston F.C. | T 2-1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 03/10/2026 | Scottish Championship | vs Arbroath | T 3-0 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Scottish Championship | vs Raith Rovers | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | Scottish Championship | @ Stenhousemuir | B 0-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 05/09/2026 | Scottish Championship | vs Ayr United | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 29/08/2026 | Scottish Championship | vs Queen's Park | H 0-0 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Scottish Championship | @ Inverness | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,86 |
| 16/08/2026 | Cúp Liên đoàn Scotland | @ Hibernian F.C. | B 0-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2015 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/10/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 26 | 200 nghìn € |
| 26/06/2022 | 26 | 200 nghìn € |
| 12/12/2022 | 27 | 200 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 02/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 09/12/2025 | 30 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh24
- Thể lực35