Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Saji

26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Alex Saji là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch IND, hiện khoác áo Mohun Bagan Super Giant.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Saji · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026Super League Ấn Độ@ SC DelhiT 2-1dự bị00000—0———
12/10/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCB 0-1dự bị00000—0———
26/04/2026Super League Ấn Độvs Mohammedan SCH 2-2900000153/6215/9—6,74
17/04/2026Super League Ấn Độ@ Chennaiyin FCB 0-1900011147/5625/6—6,91
10/04/2026Super League Ấn Độ@ Northeast United FCT 3-0900000033/3822/6—7,39
05/04/2026Super League Ấn Độvs Kerala Blasters FCT 2-0900000057/6623/4—7,45
19/03/2026Super League Ấn Độvs Jamshedpur FCH 1-1900000019/2814/10—6,32

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 175 nghìn €20212025
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/03/20212050 nghìn €
29/05/20212150 nghìn €
26/05/202222100 nghìn €
04/01/20232275 nghìn €
09/05/20232375 nghìn €
19/12/20232350 nghìn €
28/05/20242475 nghìn €
12/12/202424125 nghìn €
29/05/202525175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/07/2026Sporting Club DelhiMohun Bagan Super GiantChuyển nhượng—
18/10/2025SC DelhiSporting Club DelhiChuyển nhượng—
30/05/2023Northeast UnitedSC DelhiCho mượn—
03/01/2023SC DelhiNortheast UnitedChuyển nhượng—
14/07/2022Gokulam Kerala FCSC DelhiChuyển nhượng—
06/01/2021Gokulam Kerala FC BGokulam Kerala FCChuyển nhượng—
10/07/2019Kerala Blasters FC IIGokulam Kerala FC BChuyển nhượng—
31/12/2017Kerala Blasters FC U18Kerala Blasters FC IIChuyển nhượng—
30/06/2017Redstar Football Academy U16Kerala Blasters FC U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy41
  • Sức mạnh68
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com