
Alex Rufer là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Wellington Phoenix.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
5Trận ra sân
3Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 2 | 157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 58% | 0 | 0 | 6,58 |
| CFA Team China International Tournament | 2026 | — | 2 | 1 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93% | 50% | 1 | 0 | 3,55 |
| Chuỗi trận FIFA | 2026 | — | 1 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | — | 0 | 0 | 6,50 |
| World Cup | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 157 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/59 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/6 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
CFA Team China International Tournament · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 41 phút · điểm TB 3,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/31 (93%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Chuỗi trận FIFA · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/28 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 30/03/2026
World Cup · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/28 | 4 | 6/9 | — | 6,60 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Panama | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/31 | 1 | 1/3 | — | 6,55 |
| 27/09/2026 | CFA Team China International Tournament | @ Trung Quốc | T 3-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 1 | 1/2 | — | 7,10 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Bỉ | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/06/2026 | World Cup | vs Ai Cập | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/06/2026 | World Cup | @ IR Iran | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Anh | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 2/5 | — | 6,30 |
| 18/04/2026 | A-League | vs Western Sydney Wanderers FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 44/52 | 3 | 6/13 | V | 6,40 |
| 12/04/2026 | A-League | @ Melbourne City | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/62 | 7 | 11/17 | — | 6,25 |
| 05/04/2026 | A-League | @ Melbourne Victory | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/64 | 4 | 6/12 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/01/2014 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/05/2015 | 18 | 150 nghìn € |
| 07/01/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/05/2017 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/07/2017 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/07/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 01/03/2019 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/09/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/03/2021 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/09/2021 | 25 | 450 nghìn € |
| 05/05/2022 | 25 | 450 nghìn € |
| 04/04/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 600 nghìn € |
| 08/01/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 02/06/2025 | 28 | 600 nghìn € |
| 12/01/2026 | 29 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy54
- Sức mạnh58
- Thể lực52