
Álex Rubio Roldán
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,0 triệu €Giá trị
Álex Rubio Roldán là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Tiểu sử Álex Rubio Roldán
Álex Rubio Roldán là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Albacete Balompié SAD, mang quốc tịch Spain và 24 tuổi. Sinh ngày 25/07/2002, cầu thủ cao 175 cm và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 8 trận tại La Liga 2 với 421 phút thi đấu, ghi 1 bàn và đạt điểm trung bình 6,41. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,0 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2030.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
466Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,19Bàn/90 phút
466Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 466 | 1 | 0 | 0 | 14 | 4 | 67% | 30% | 2 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 466 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 6/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/73 (67%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/53 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 1/7 | — | 6,02 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Valladolid CF | B 0-5 | 31 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 0/5 | 0 | 1/7 | — | 6,38 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | vs Eibar | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/12 | 0 | 2/2 | — | 6,59 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 12/15 | 0 | 0/4 | — | 6,04 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | B 1-2 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/9 | 0 | 2/4 | — | 7,57 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 2/8 | — | 6,17 |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 1 | 1/4 | V | 6,06 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 3/6 | — | 6,28 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 2/4 | 0 | 1/1 | — | 6,55 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 30 | 0 | 0 | 5 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2025 | 23 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật41
- Tư duy57
- Sức mạnh33
- Thể lực46