
Alex Rolfini là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo ASD Alcione.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
258Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
1,40Bàn/90 phút
64Phút/bàn
6/12Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
8,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 4 | 3 | 258 | 4 | 0 | 2 | 12 | 6 | 60% | 51% | 2 | 0 | 8,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 258 phút · điểm TB 8,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/4/4
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/41 (60%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/31 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Desenzano Calvina | T 4-1 | 75 | 2 | 0 | 5 | 3 | 0 | 8/12 | 0 | 4/8 | V | 9,00 |
| 11/10/2026 | Serie C | @ Lecco | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | Serie C | vs Trento | H 2-2 | 31 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 4/4 | 0 | 2/6 | — | 7,40 |
| 28/09/2026 | Serie C | @ Albinoleffe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | Serie C | vs Union Brescia | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Serie C | @ Pro Vercelli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | Serie C | @ US Folgore Caratese | T 3-2 | 62 | 0 | 2 | 3 | 0 | 3 | 5/12 | 0 | 5/6 | — | 8,80 |
| 08/09/2026 | Serie C | vs Treviso | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 1 | 5/11 | V | 7,20 |
| 14/08/2026 | Cúp Quốc gia Ý | @ Parma | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/12/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 19/06/2017 | 20 | 50 nghìn € |
| 04/12/2017 | 21 | 50 nghìn € |
| 19/06/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 12/12/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 18/06/2019 | 22 | 125 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 100 nghìn € |
| 23/07/2020 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 20/12/2021 | 25 | 200 nghìn € |
| 20/06/2022 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/06/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 20/12/2023 | 27 | 275 nghìn € |
| 16/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 18/12/2024 | 28 | 275 nghìn € |
| 03/04/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2026 | Free player | ASD Alcione | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2026 | Catania FC | Free player | Trở lại | — |
| 13/07/2025 | Free player | Catania FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Vicenza | Free player | Trở lại | — |
| 10/07/2022 | Ancona | Vicenza | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 12/07/2021 | Legnago Salus | Ancona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Alma Juventus Fano | Carpi | Cho mượn | — |
| 23/01/2020 | Carpi | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2020 | Fermana | Carpi | Cho mượn | — |
| 01/09/2019 | Carpi | Fermana | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Gozzano | Carpi | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Carpi | Gozzano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Alma Juventus Fano | Carpi | Cho mượn | — |
| 11/07/2017 | Carpi | Alma Juventus Fano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Carrarese | Carpi | Cho mượn | — |
| 28/07/2016 | Carpi | Carrarese | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2016 | Virtus Castelfranco | Carpi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | ASD Portuense | Virtus Castelfranco | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Delta Rovigo Youth | ASD Portuense | Chuyển nhượng | — |