
Alex Redolfi là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ITA, hiện khoác áo Cittadella.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
3,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 72% | 71% | 1 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/22 (72%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Serie C | vs Arzignano Valchiampo | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 0/2 | V | 6,50 |
| 10/10/2026 | Serie C | @ Novara | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Serie C | vs Albinoleffe | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | Serie C | @ Renate AC | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/3 | 1 | 5/5 | — | — |
| 22/08/2026 | Serie C | vs Us Pergolettese | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/11/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 06/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 09/06/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/03/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 30/07/2014 | 20 | 175 nghìn € |
| 20/01/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 21/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 27/12/2015 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/06/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 29/09/2016 | 22 | 150 nghìn € |
| 19/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 19/12/2017 | 23 | 125 nghìn € |
| 20/06/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 14/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 20/06/2019 | 25 | 125 nghìn € |
| 19/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/06/2020 | 26 | 225 nghìn € |
| 12/01/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 22/06/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 20/12/2021 | 27 | 300 nghìn € |
| 20/06/2022 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 275 nghìn € |
| 19/06/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 20/12/2023 | 29 | 325 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 22/12/2024 | 30 | 400 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 350 nghìn € |
| 18/06/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2025 | Mantova | Cittadella | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2023 | Gubbio | Mantova | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2021 | Vibonese | Gubbio | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2019 | Reggina | Vibonese | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2018 | Atalanta | Reggina | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Juve Stabia | Atalanta | Cho mượn | — |
| 12/07/2017 | Atalanta | Juve Stabia | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Cremonese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/01/2017 | Atalanta | Cremonese | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2017 | SC Olhanense | Atalanta | Cho mượn | — |
| 18/07/2016 | Atalanta | SC Olhanense | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Pro Vercelli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/07/2015 | Atalanta | Pro Vercelli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Pontedera | Atalanta | Cho mượn | — |
| 07/07/2014 | Atalanta | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Como | Atalanta | Cho mượn | — |
| 10/07/2013 | Atalanta U19 | Como | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Atalanta Youth | Atalanta U19 | Chuyển nhượng | — |