
Alex Rando là thủ môn 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Orange County SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.610Phút
96Cứu thua
62%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 29 | 29 | 2.610 | 96 | 24 | 43 | 62% | 88% | 1 | 0 | 6,70 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 96
- Đấm bóng
- 24
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/10
- Bắt bóng bổng tốt
- 19
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 43
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 491/787 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 146/438 (33%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/25 (88%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 305
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | — | — | 6,68 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ El Paso Locomotive FC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 19/29 | 0 | — | — | 6,62 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Monterey Bay FC | B 1-2 | 90 | 4 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | — | — | 6,83 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Pittsburgh Riverhounds | T 1-0 | 90 | 3 | 0 | 2 | 19/23 | 0 | 1/1 | — | 7,23 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Lexington | B 0-6 | 90 | 8 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Las Vegas Lights | B 0-2 | 90 | 3 | 0 | 0 | 12/16 | 0 | — | — | 6,42 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 2 | 1 | 0 | 9/34 | 0 | — | — | 6,04 |
| 30/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 2 | 8/26 | 0 | — | — | 6,03 |
| 23/08/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | B 1-5 | 90 | 6 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,78 |
| 16/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 0 | 26/29 | 0 | — | — | 5,91 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/03/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực26
- Chỉ số 147
- Chỉ số 229
- Chỉ số 445
- Chỉ số 360