Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Alex Plat

VolendamTiền vệNED
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Alex Plat là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Volendam.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
683Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
341Phút/bàn
3/6Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—1186832016377%53%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 683 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
8/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
244/315 (77%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
23/38 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
47/88 (53%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
36 / 30
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Alex Plat · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1450000013/1912/6V6,16
10/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemT 2-0620000038/4736/11—6,62
04/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ Almere City FCB 0-1900000155/6315/8—6,81
27/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs VVV VenloT 3-2900000125/3115/8—6,27
19/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthB 1-4590011025/3514/7—6,06
13/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Den BoschT 2-0450000113/1724/5—6,92
05/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ EmmenB 3-5900000318/2906/11—6,23
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtT 6-1840130424/2807/10—7,67
22/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ MVV MaastrichtB 0-1650000012/1901/7—5,83
15/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 3-0212022014/1611/2—8,50

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 275 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 275 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/02/20182050 nghìn €
28/06/20182075 nghìn €
20/01/20192075 nghìn €
02/07/201921100 nghìn €
16/01/202021100 nghìn €
28/06/202022150 nghìn €
23/10/202022175 nghìn €
30/12/202022275 nghìn €
11/10/202123300 nghìn €
11/01/202223300 nghìn €
22/06/202224325 nghìn €
03/07/202325250 nghìn €
07/01/202425275 nghìn €
09/06/202426300 nghìn €
13/10/202426350 nghìn €
09/12/202426450 nghìn €
08/06/202527500 nghìn €
01/12/202527400 nghìn €
27/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh47
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com