
Alex Pla là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UE Cornella.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/09/2018 | 26 | — |
| 09/09/2019 | 27 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 28 | 200 nghìn € |
| 07/01/2021 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2021 | 29 | 200 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 30 | 150 nghìn € |
| 29/06/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 100 nghìn € |
| 23/06/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 17/12/2024 | 32 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 33 | 75 nghìn € |
| 17/03/2026 | 34 | 50 nghìn € |
| 22/06/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/07/2026 | CE Europa | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AE Prat | CE Europa | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2022 | CF Badalona | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2022 | UE Cornella | CF Badalona | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2020 | AE Prat | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Vilafranca | AE Prat | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2017 | CF Gavà | FC Vilafranca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | UE Rubí | CF Gavà | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | UE Cornella | UE Rubí | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |