
Alex Pfeiffer là tiền đạo 18 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Bay FC (nữ).
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
20Trận ra sân
18Đá chính
1.316Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
438Phút/bàn
19/49Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 20 | 18 | 1.316 | 3 | 0 | 3 | 49 | 19 | 74% | 41% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.316 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 19/49
- Sút trong vòng cấm
- 36
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 16/46
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 237/320 (74%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 4/29 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/33 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 17
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/148 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 84
- Bị tước bóng
- 30
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Kansas City Current (nữ) | B 1-5 | 58 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/11 | 1 | 2/4 | — | 6,12 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | B 1-3 | 81 | 0 | 0 | 5 | 1 | 2 | 23/28 | 2 | 5/9 | — | 6,62 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Racing Louisville (nữ) | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 3 | 2 | 3 | 26/29 | 1 | 6/11 | — | 8,20 |
| 17/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Denver Summit (nữ) | H 2-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 1/3 | — | 6,46 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Seattle Reign (nữ) | B 0-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Kansas City Current (nữ) | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/21 | 1 | 3/13 | — | 5,04 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Washington Spirit (nữ) | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 5 | 2 | 2 | 12/18 | 4 | 6/10 | — | 6,14 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Houston Dash (nữ) | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/7 | 2 | 2/8 | — | 6,27 |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,29 |
| 10/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Chicago Red Stars (nữ) | H 0-0 | 79 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 9/14 | 2 | 6/17 | — | 7,12 |