
Alex Noonan là thủ môn 18 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo Ipswich U21.
Tiểu sử Alex Noonan
Alex Noonan là thủ môn 18 tuổi thi đấu cho Ipswich U21, mang quốc tịch Ireland. Sinh ngày 15/07/2008, cầu thủ cao 191 cm và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, Alex Noonan có 4 trận ra sân với 360 phút thi đấu, 14 pha cứu thua và điểm trung bình 4,25. Ở Cúp EFL, cầu thủ ra sân 2 trận với 4 pha cứu thua, còn tại ENL Cup có 7 pha cứu thua trong 1 trận. Hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027, và cầu thủ chuyển đến Ipswich U21 từ Shamrock Rovers vào ngày 31/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
14Cứu thua
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,25Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 4 | 2 | 5 | 52% | — | 0 | 0 | 5,75 |
| ENL Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 7 | 1 | 1 | 78% | — | 0 | 0 | — |
| English U21 Premier League | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 3 | 0 | 0 | 85% | — | 0 | 0 | 5,50 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 5,75
Thủ môn
- Cứu thua
- 4
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 1
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 38/72 (52%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/41 (19%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
ENL Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 7
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/33 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
English U21 Premier League · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,50
Thủ môn
- Cứu thua
- 3
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/28 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/11 (72%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | ENL Cup | @ Worthing | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-4 | 90 | 1 | 1 | 1 | 8/30 | 0 | — | — | 5,71 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Luton Town | B 0-6 | 90 | 3 | 1 | 0 | 30/42 | 0 | — | — | 5,80 |
| 12/09/2026 | English U21 Premier League | @ Sunderland U21 | B 2-4 | 90 | 3 | 0 | 0 | 24/28 | 0 | — | — | 5,50 |
| 09/09/2026 | ENL Cup | @ Hornchurch | B 0-3 | 90 | 7 | 1 | 0 | 26/33 | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Ireland Premier Division | @ Derry City | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ KuPs | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs KuPs | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Egnatia | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Ireland Premier Division | vs Dundalk | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Shamrock Rovers | Ipswich U21 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2024 | Shamrock Rovers U19 | Shamrock Rovers | Chuyển nhượng | — |